Tiếng Việt
Phòng thương mại tiếng Anh là gì?
phòng thương mại tiếng Anh là chamber of commerce /ˈʧeɪmbər ʌv ˈkɑmərs/. Hiệp hội các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy thương mại và kinh doanh trong khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chamber of commerce
Ví dụ câu với phòng thương mại / chamber of commerce
- 1
Phòng thương mại địa phương tổ chức các hội thảo về kinh doanh.
The local chamber of commerce organized a business seminar.
- 2
Các doanh nghiệp tham gia phòng thương mại để mở rộng mạng lưới liên kết.
Businesses join the chamber of commerce to expand their networking.
Ghi chú dùng từ phòng thương mại
Phòng thương mại là tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'business association' (hiệp hội doanh nghiệp), 'trade organization' (tổ chức thương mại), và 'economic development' (phát triển kinh tế).
Video minh hoạ phòng thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng thương mại
- Phòng thương mại quốc tếInternational trade office
- PhòngRoom
- thươnglove
- thương mạicommerce
- Bộ thương mạiMinistry of Commerce
- sở thương mạidepartment of commerce
- thương nghiệpcommerce
- khoa thương mạiFaculty of Commerce
- Phòng thương vụCommercial office
- website bán hànge-commerce website
- thương mại cổ phầnJoint-stock commerce
- thương mại dịch vụService commerce
Câu hỏi thường gặp về "phòng thương mại"
Phòng thương mại tiếng Anh là gì?
Phòng thương mại tiếng Anh là "chamber of commerce" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy thương mại và kinh doanh trong khu vực hoặc quốc gia.
"chamber of commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chamber of commerce" nghĩa tiếng Việt là "phòng thương mại". Phòng thương mại là tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'business association' (hiệp hội doanh nghiệp), 'trade organization' (tổ chức thương mại), và 'economic development' (phát triển kinh tế).
Phát âm "chamber of commerce" như thế nào?
"chamber of commerce" có phiên âm IPA /ˈʧeɪmbər ʌv ˈkɑmərs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chamber of commerce"?
The local chamber of commerce organized a business seminar. — Phòng thương mại địa phương tổ chức các hội thảo về kinh doanh.