The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng tiền tệ kho quỹ tiếng Anh là gì?

Phòng tiền tệ kho quỹ tiếng Anh là Currency and treasury office /ˈkʌrənsi ənd ˈtrɛʒəri ˌɒfɪs/. Phòng quản lý và kiểm soát tiền tệ, quỹ của tổ chức hoặc ngân hàng.

Hình minh hoạ "Phòng tiền tệ kho quỹ" tiếng Anh là "Currency and treasury office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Currency and treasury office

Danh từ
/ˈkʌrənsi ənd ˈtrɛʒəri ˌɒfɪs/

Ví dụ câu với Phòng tiền tệ kho quỹ / Currency and treasury office

  1. 1

    Phòng tiền tệ kho quỹ đảm bảo an toàn cho các khoản tiền mặt của ngân hàng.

    The currency and treasury office ensures the safety of the bank's cash reserves.

  2. 2

    Các nhân viên trong phòng tiền tệ kho quỹ thực hiện kiểm kê hàng ngày.

    Employees in the currency and treasury office perform daily cash counts.

Ghi chú dùng từ Phòng tiền tệ kho quỹ

Phòng tiền tệ kho quỹ liên quan đến quản lý tiền mặt, quỹ ngân hàng, và kiểm soát tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cash management' (quản lý tiền mặt), 'treasury' (kho quỹ), và 'financial control' (kiểm soát tài chính).

Video minh hoạ Phòng tiền tệ kho quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng tiền tệ kho quỹ

Câu hỏi thường gặp về "Phòng tiền tệ kho quỹ"

Phòng tiền tệ kho quỹ tiếng Anh là gì?

Phòng tiền tệ kho quỹ tiếng Anh là "Currency and treasury office" (danh từ), nghĩa là: Phòng quản lý và kiểm soát tiền tệ, quỹ của tổ chức hoặc ngân hàng.

"Currency and treasury office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Currency and treasury office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng tiền tệ kho quỹ". Phòng tiền tệ kho quỹ liên quan đến quản lý tiền mặt, quỹ ngân hàng, và kiểm soát tài chính.

Phát âm "Currency and treasury office" như thế nào?

"Currency and treasury office" có phiên âm IPA /ˈkʌrənsi ənd ˈtrɛʒəri ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Currency and treasury office"?

The currency and treasury office ensures the safety of the bank's cash reserves. — Phòng tiền tệ kho quỹ đảm bảo an toàn cho các khoản tiền mặt của ngân hàng.