The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phong Trào Yêu Nước tiếng Anh là gì?

Phong Trào Yêu Nước tiếng Anh là Patriotic movement /ˌpætrɪˈɒtɪk ˈmuːvmənt/. Phong trào yêu nước là các hoạt động tập thể nhằm thể hiện lòng yêu nước và bảo vệ lợi ích của đất nước.

Hình minh hoạ "Phong Trào Yêu Nước" tiếng Anh là "Patriotic movement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Patriotic movement

Danh từ
/ˌpætrɪˈɒtɪk ˈmuːvmənt/

Ví dụ câu với Phong Trào Yêu Nước / Patriotic movement

  1. 1

    Phong trào yêu nước đã góp phần thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc.

    The patriotic movement helped foster national unity.

  2. 2

    Các chiến dịch trong phong trào yêu nước thường nhằm nâng cao ý thức cộng đồng.

    Campaigns within the patriotic movement often aim to raise community awareness.

Ghi chú dùng từ Phong Trào Yêu Nước

Phong trào yêu nước là một hình thức thể hiện lòng yêu nước qua các hoạt động tập thể. Các từ liên quan gồm: 'nationalism' (chủ nghĩa yêu nước), 'patriotism' (lòng yêu nước), 'civic movement' (phong trào dân sự).

Video minh hoạ Phong Trào Yêu Nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phong Trào Yêu Nước

Câu hỏi thường gặp về "Phong Trào Yêu Nước"

Phong Trào Yêu Nước tiếng Anh là gì?

Phong Trào Yêu Nước tiếng Anh là "Patriotic movement" (danh từ), nghĩa là: Phong trào yêu nước là các hoạt động tập thể nhằm thể hiện lòng yêu nước và bảo vệ lợi ích của đất nước.

"Patriotic movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Patriotic movement" nghĩa tiếng Việt là "Phong Trào Yêu Nước". Phong trào yêu nước là một hình thức thể hiện lòng yêu nước qua các hoạt động tập thể.

Phát âm "Patriotic movement" như thế nào?

"Patriotic movement" có phiên âm IPA /ˌpætrɪˈɒtɪk ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Patriotic movement"?

The patriotic movement helped foster national unity. — Phong trào yêu nước đã góp phần thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc.