Tiếng Việt
Phụ cấp khu vực tiếng Anh là gì?
phụ cấp khu vực tiếng Anh là location allowance /ləʊˈkeɪʃᵊn əˈlaʊᵊns/. Phụ cấp dành cho nhân viên làm việc tại các khu vực đặc thù hoặc xa trung tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
location allowance
Ví dụ câu với phụ cấp khu vực / location allowance
- 1
Employees in remote areas receive a higher location allowance.
Nhân viên ở vùng xa nhận phụ cấp khu vực cao hơn.
- 2
The company increased the location allowance for staff in border regions.
Công ty đã tăng phụ cấp khu vực cho nhân viên ở vùng biên giới.
Ghi chú dùng từ phụ cấp khu vực
Phụ cấp khu vực là khoản phụ cấp thêm cho nhân viên làm việc ở những khu vực đặc thù hoặc xa trung tâm. Các thuật ngữ liên quan: 'phụ cấp', 'lương', 'phụ cấp trách nhiệm'.
Video minh hoạ phụ cấp khu vực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp khu vực
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp khu vực"
Phụ cấp khu vực tiếng Anh là gì?
Phụ cấp khu vực tiếng Anh là "location allowance" (danh từ), nghĩa là: Phụ cấp dành cho nhân viên làm việc tại các khu vực đặc thù hoặc xa trung tâm.
"location allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"location allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp khu vực". Phụ cấp khu vực là khoản phụ cấp thêm cho nhân viên làm việc ở những khu vực đặc thù hoặc xa trung tâm.
Phát âm "location allowance" như thế nào?
"location allowance" có phiên âm IPA /ləʊˈkeɪʃᵊn əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "location allowance"?
Nhân viên ở vùng xa nhận phụ cấp khu vực cao hơn. — Employees in remote areas receive a higher location allowance.