Tiếng Việt
Phụ cấp thâm niên tiếng Anh là gì?
phụ cấp thâm niên tiếng Anh là seniority allowance /sinˈjɔrɪti əˈlaʊəns/. Tiền thưởng thêm dựa trên thời gian làm việc lâu dài của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seniority allowance
Ví dụ câu với phụ cấp thâm niên / seniority allowance
- 1
Nhân viên nhận phụ cấp thâm niên hàng tháng để ghi nhận kinh nghiệm làm việc lâu dài.
Employees receive a monthly seniority allowance to acknowledge their long-term experience.
- 2
Phụ cấp thâm niên giúp giữ chân những nhân viên có thâm niên cao trong công ty.
The seniority allowance helps retain long-serving employees in the company.
Ghi chú dùng từ phụ cấp thâm niên
Phụ cấp thâm niên là khoản tiền thưởng dựa trên thời gian làm việc của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'benefits' (phúc lợi), 'experience' (kinh nghiệm).
Video minh hoạ phụ cấp thâm niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp thâm niên
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp thâm niên"
Phụ cấp thâm niên tiếng Anh là gì?
Phụ cấp thâm niên tiếng Anh là "seniority allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng thêm dựa trên thời gian làm việc lâu dài của nhân viên.
"seniority allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seniority allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp thâm niên". Phụ cấp thâm niên là khoản tiền thưởng dựa trên thời gian làm việc của nhân viên.
Phát âm "seniority allowance" như thế nào?
"seniority allowance" có phiên âm IPA /sinˈjɔrɪti əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seniority allowance"?
Employees receive a monthly seniority allowance to acknowledge their long-term experience. — Nhân viên nhận phụ cấp thâm niên hàng tháng để ghi nhận kinh nghiệm làm việc lâu dài.