Tiếng Việt
Phụ cấp tiền xăng tiếng Anh là gì?
phụ cấp tiền xăng tiếng Anh là petrol allowance /ˈpɛtrᵊl əˈlaʊᵊns/. Tiền trợ cấp dành cho việc mua xăng xe của nhân viên hoặc công nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petrol allowance
Ví dụ câu với phụ cấp tiền xăng / petrol allowance
- 1
Công ty cung cấp phụ cấp tiền xăng hàng tháng cho nhân viên đi công tác xa.
The company provides a monthly petrol allowance for employees on business trips.
- 2
Anh ấy nhận phụ cấp tiền xăng để đi lại giữa nhà và công ty.
He receives a petrol allowance to commute between home and the office.
Ghi chú dùng từ phụ cấp tiền xăng
Phụ cấp tiền xăng là khoản tiền trợ cấp dành cho việc mua nhiên liệu xe. Các thuật ngữ liên quan: 'allowance' (trợ cấp), 'fuel' (nhiên liệu), 'transportation' (giao thông).
Video minh hoạ phụ cấp tiền xăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp tiền xăng
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp tiền xăng"
Phụ cấp tiền xăng tiếng Anh là gì?
Phụ cấp tiền xăng tiếng Anh là "petrol allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp dành cho việc mua xăng xe của nhân viên hoặc công nhân.
"petrol allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petrol allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp tiền xăng". Phụ cấp tiền xăng là khoản tiền trợ cấp dành cho việc mua nhiên liệu xe.
Phát âm "petrol allowance" như thế nào?
"petrol allowance" có phiên âm IPA /ˈpɛtrᵊl əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petrol allowance"?
The company provides a monthly petrol allowance for employees on business trips. — Công ty cung cấp phụ cấp tiền xăng hàng tháng cho nhân viên đi công tác xa.