Tiếng Việt
Phụ giảng tiếng Anh là gì?
phụ giảng tiếng Anh là assist in teaching /əˈsɪst ɪn ˈtiːʧɪŋ/. Hỗ trợ trong việc giảng dạy, giúp đỡ giáo viên chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assist in teaching
Ví dụ câu với phụ giảng / assist in teaching
- 1
Giáo viên phụ giảng giúp lớp học diễn ra suôn sẻ hơn.
The teaching assistant helped the class run more smoothly.
- 2
Cô ấy phụ giảng trong các buổi học ngoại ngữ.
She assists in teaching during language classes.
Ghi chú dùng từ phụ giảng
Phụ giảng là người hỗ trợ giáo viên chính trong lớp học. Các từ liên quan: trợ giảng (teaching assistant), giảng viên (lecturer), giáo viên (teacher).
Video minh hoạ phụ giảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ giảng
Câu hỏi thường gặp về "phụ giảng"
Phụ giảng tiếng Anh là gì?
Phụ giảng tiếng Anh là "assist in teaching" (động từ), nghĩa là: Hỗ trợ trong việc giảng dạy, giúp đỡ giáo viên chính.
"assist in teaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assist in teaching" nghĩa tiếng Việt là "phụ giảng". Phụ giảng là người hỗ trợ giáo viên chính trong lớp học.
Phát âm "assist in teaching" như thế nào?
"assist in teaching" có phiên âm IPA /əˈsɪst ɪn ˈtiːʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assist in teaching"?
The teaching assistant helped the class run more smoothly. — Giáo viên phụ giảng giúp lớp học diễn ra suôn sẻ hơn.