Tiếng Việt
Phụ giáo tiếng Anh là gì?
phụ giáo tiếng Anh là professor assistant /prəˈfɛsər əˈsɪstᵊnt/. Người hỗ trợ giảng dạy hoặc nghiên cứu trong trường đại học, thường giúp giáo sư chính trong các hoạt động giảng dạy và nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
professor assistant
Ví dụ câu với phụ giáo / professor assistant
- 1
The phụ giáo giúp giáo sư chuẩn bị bài giảng hàng ngày.
The professor assistant helps the professor prepare daily lectures.
- 2
Phụ giáo thường xuyên hướng dẫn sinh viên trong phòng thí nghiệm.
The professor assistant often guides students in the laboratory.
Ghi chú dùng từ phụ giáo
Phụ giáo là trợ lý giảng dạy trong các trường đại học, giúp giáo sư chính. Các thuật ngữ liên quan: giảng viên (lecturer), nghiên cứu sinh (research assistant), trợ lý giảng dạy (teaching assistant).
Video minh hoạ phụ giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ giáo
Câu hỏi thường gặp về "phụ giáo"
Phụ giáo tiếng Anh là gì?
Phụ giáo tiếng Anh là "professor assistant" (danh từ), nghĩa là: Người hỗ trợ giảng dạy hoặc nghiên cứu trong trường đại học, thường giúp giáo sư chính trong các hoạt động giảng dạy và nghiên cứu.
"professor assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"professor assistant" nghĩa tiếng Việt là "phụ giáo". Phụ giáo là trợ lý giảng dạy trong các trường đại học, giúp giáo sư chính.
Phát âm "professor assistant" như thế nào?
"professor assistant" có phiên âm IPA /prəˈfɛsər əˈsɪstᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "professor assistant"?
The professor assistant helps the professor prepare daily lectures. — The phụ giáo giúp giáo sư chuẩn bị bài giảng hàng ngày.