The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ hoàng tiếng Anh là gì?

phụ hoàng tiếng Anh là father /ˈfɑðər/. Chỉ người cha, thường dùng để gọi cha trong gia đình hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.

Hình minh hoạ "phụ hoàng" tiếng Anh là "father"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

father

Đại từ
/ˈfɑðər/

Ví dụ câu với phụ hoàng / father

  1. 1

    Phụ hoàng tôi rất yêu thương gia đình.

    My father loves his family very much.

  2. 2

    Phụ hoàng của cô ấy là một người rất nghiêm khắc.

    Her father is a very strict man.

Ghi chú dùng từ phụ hoàng

Phụ hoàng là cách gọi trang trọng hoặc thân mật của cha trong tiếng Việt, tương đương với 'father' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'bố' (dad), 'cha' (father), 'ông nội' (grandfather).

Video minh hoạ phụ hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ hoàng

Câu hỏi thường gặp về "phụ hoàng"

Phụ hoàng tiếng Anh là gì?

Phụ hoàng tiếng Anh là "father" (đại từ), nghĩa là: Chỉ người cha, thường dùng để gọi cha trong gia đình hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.

"father" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"father" nghĩa tiếng Việt là "phụ hoàng". Phụ hoàng là cách gọi trang trọng hoặc thân mật của cha trong tiếng Việt, tương đương với 'father' trong tiếng Anh.

Phát âm "father" như thế nào?

"father" có phiên âm IPA /ˈfɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "father"?

My father loves his family very much. — Phụ hoàng tôi rất yêu thương gia đình.