The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám phụ khoa tiếng Anh là gì?

khám phụ khoa tiếng Anh là gynecological examination /ˌgaɪnəkəˈlɑʤɪkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Kiểm tra y học liên quan đến phụ nữ để phát hiện các bệnh phụ khoa.

Hình minh hoạ "khám phụ khoa" tiếng Anh là "gynecological examination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gynecological examination

Cụm từ
/ˌgaɪnəkəˈlɑʤɪkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/

Ví dụ câu với khám phụ khoa / gynecological examination

  1. 1

    The doctor performed a gynecological examination to check for infections.

    Bác sĩ đã thực hiện khám phụ khoa để kiểm tra các bệnh nhiễm trùng.

  2. 2

    Regular gynecological examinations are important for women's health.

    Các cuộc khám phụ khoa định kỳ rất quan trọng đối với sức khỏe của phụ nữ.

Ghi chú dùng từ khám phụ khoa

Khám phụ khoa là kiểm tra y học dành cho phụ nữ nhằm phát hiện các bệnh phụ khoa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pap smear' (xét nghiệm tế bào cổ tử cung), 'pelvic exam' (khám vùng chậu), và 'STD testing' (xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục).

Video minh hoạ khám phụ khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khám phụ khoa

Câu hỏi thường gặp về "khám phụ khoa"

Khám phụ khoa tiếng Anh là gì?

Khám phụ khoa tiếng Anh là "gynecological examination" (cụm từ), nghĩa là: Kiểm tra y học liên quan đến phụ nữ để phát hiện các bệnh phụ khoa.

"gynecological examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gynecological examination" nghĩa tiếng Việt là "khám phụ khoa". Khám phụ khoa là kiểm tra y học dành cho phụ nữ nhằm phát hiện các bệnh phụ khoa.

Phát âm "gynecological examination" như thế nào?

"gynecological examination" có phiên âm IPA /ˌgaɪnəkəˈlɑʤɪkəl ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gynecological examination"?

Bác sĩ đã thực hiện khám phụ khoa để kiểm tra các bệnh nhiễm trùng. — The doctor performed a gynecological examination to check for infections.