Tiếng Việt
Phụ nữ việt nam tiếng Anh là gì?
phụ nữ việt nam tiếng Anh là Vietnamese woman /viɛtnɑˈmis ˈwʊmən/. Phụ nữ Việt Nam là những người phụ nữ sinh sống tại Việt Nam, thường mang đặc trưng văn hóa và truyền thống của người Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese woman
Ví dụ câu với phụ nữ việt nam / Vietnamese woman
- 1
Phụ nữ Việt Nam thường giữ gìn nét đẹp truyền thống trong trang phục và lối sống.
Vietnamese women often preserve traditional beauty in their clothing and lifestyle.
- 2
Nhiều phụ nữ Việt Nam đã đạt thành tựu trong các lĩnh vực khác nhau của xã hội.
Many Vietnamese women have achieved success in various fields of society.
Ghi chú dùng từ phụ nữ việt nam
Phụ nữ Việt Nam là thành phần quan trọng trong gia đình và xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'phụ nữ', 'phụ nữ truyền thống', 'phụ nữ hiện đại'.
Video minh hoạ phụ nữ việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ nữ việt nam
Câu hỏi thường gặp về "phụ nữ việt nam"
Phụ nữ việt nam tiếng Anh là gì?
Phụ nữ việt nam tiếng Anh là "Vietnamese woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ Việt Nam là những người phụ nữ sinh sống tại Việt Nam, thường mang đặc trưng văn hóa và truyền thống của người Việt.
"Vietnamese woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese woman" nghĩa tiếng Việt là "phụ nữ việt nam". Phụ nữ Việt Nam là thành phần quan trọng trong gia đình và xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'phụ nữ', 'phụ nữ truyền thống', 'phụ nữ hiện đại'.
Phát âm "Vietnamese woman" như thế nào?
"Vietnamese woman" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese woman"?
Vietnamese women often preserve traditional beauty in their clothing and lifestyle. — Phụ nữ Việt Nam thường giữ gìn nét đẹp truyền thống trong trang phục và lối sống.