The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ nữ mang thai tiếng Anh là gì?

phụ nữ mang thai tiếng Anh là pregnant woman /ˈprɛgnənt ˈwʊmən/. Phụ nữ đang mang thai, đang mang thai một đứa trẻ trong bụng.

Hình minh hoạ "phụ nữ mang thai" tiếng Anh là "pregnant woman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pregnant woman

Danh từ
/ˈprɛgnənt ˈwʊmən/

Ví dụ câu với phụ nữ mang thai / pregnant woman

  1. 1

    Cô ấy là một phụ nữ mang thai đang chờ đợi đứa con của mình.

    The pregnant woman walked carefully to avoid falling.

  2. 2

    Phụ nữ mang thai cần bổ sung nhiều chất dinh dưỡng.

    A pregnant woman should take prenatal vitamins.

Ghi chú dùng từ phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai là người đang mang thai. Các từ liên quan: 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh), 'gestation' (thời kỳ mang thai), 'obstetrics' (sản khoa).

Video minh hoạ phụ nữ mang thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ nữ mang thai

Câu hỏi thường gặp về "phụ nữ mang thai"

Phụ nữ mang thai tiếng Anh là gì?

Phụ nữ mang thai tiếng Anh là "pregnant woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ đang mang thai, đang mang thai một đứa trẻ trong bụng.

"pregnant woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pregnant woman" nghĩa tiếng Việt là "phụ nữ mang thai". Phụ nữ mang thai là người đang mang thai.

Phát âm "pregnant woman" như thế nào?

"pregnant woman" có phiên âm IPA /ˈprɛgnənt ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pregnant woman"?

The pregnant woman walked carefully to avoid falling. — Cô ấy là một phụ nữ mang thai đang chờ đợi đứa con của mình.