The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phục hồi da tiếng Anh là gì?

Phục hồi da tiếng Anh là Skin restoration /skɪn rɪˈstɒreɪʃən/. Quá trình làm cho làn da trở lại trạng thái khỏe mạnh, mịn màng sau khi bị tổn thương hoặc hư tổn.

Hình minh hoạ "Phục hồi da" tiếng Anh là "Skin restoration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Skin restoration

Danh từ
/skɪn rɪˈstɒreɪʃən/

Ví dụ câu với Phục hồi da / Skin restoration

  1. 1

    The dermatologist recommended a new cream for skin restoration.

    Bác sĩ da liễu đã đề xuất một loại kem mới để phục hồi da.

  2. 2

    Proper skincare is essential for skin restoration after sun damage.

    Chăm sóc da đúng cách là điều cần thiết để phục hồi da sau tác hại của ánh nắng.

Ghi chú dùng từ Phục hồi da

Phục hồi da đề cập đến quá trình làm làn da trở lại trạng thái khỏe mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regeneration' (tái tạo), 'healing' (lành), và 'repair' (sửa chữa), đều liên quan đến việc phục hồi và làm lành da.

Video minh hoạ Phục hồi da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phục hồi da

Câu hỏi thường gặp về "Phục hồi da"

Phục hồi da tiếng Anh là gì?

Phục hồi da tiếng Anh là "Skin restoration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho làn da trở lại trạng thái khỏe mạnh, mịn màng sau khi bị tổn thương hoặc hư tổn.

"Skin restoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Skin restoration" nghĩa tiếng Việt là "Phục hồi da". Phục hồi da đề cập đến quá trình làm làn da trở lại trạng thái khỏe mạnh.

Phát âm "Skin restoration" như thế nào?

"Skin restoration" có phiên âm IPA /skɪn rɪˈstɒreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Skin restoration"?

Bác sĩ da liễu đã đề xuất một loại kem mới để phục hồi da. — The dermatologist recommended a new cream for skin restoration.