Tiếng Việt
Phục hồi tóc tiếng Anh là gì?
Phục hồi tóc tiếng Anh là Hair restoration /heər rɪˈstɒreɪʃən/. Quá trình phục hồi hoặc làm dày lại tóc bị rụng hoặc mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hair restoration
Ví dụ câu với Phục hồi tóc / Hair restoration
- 1
Anh ấy đã tìm hiểu về phương pháp phục hồi tóc để cải thiện mái tóc của mình.
He researched hair restoration techniques to improve his hair quality.
- 2
Chuyên gia khuyên dùng các sản phẩm phục hồi tóc để giữ gìn sức khỏe tóc.
The expert recommended using hair restoration products to maintain hair health.
Ghi chú dùng từ Phục hồi tóc
Phục hồi tóc là quá trình làm dày hoặc phục hồi tóc bị rụng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hair transplant' (cấy tóc), 'hair loss' (rụng tóc), và 'scalp treatment' (điều trị da đầu).
Video minh hoạ Phục hồi tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phục hồi tóc
Câu hỏi thường gặp về "Phục hồi tóc"
Phục hồi tóc tiếng Anh là gì?
Phục hồi tóc tiếng Anh là "Hair restoration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phục hồi hoặc làm dày lại tóc bị rụng hoặc mỏng.
"Hair restoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hair restoration" nghĩa tiếng Việt là "Phục hồi tóc". Phục hồi tóc là quá trình làm dày hoặc phục hồi tóc bị rụng.
Phát âm "Hair restoration" như thế nào?
"Hair restoration" có phiên âm IPA /heər rɪˈstɒreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hair restoration"?
He researched hair restoration techniques to improve his hair quality. — Anh ấy đã tìm hiểu về phương pháp phục hồi tóc để cải thiện mái tóc của mình.