The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phục hồi lại tiếng Anh là gì?

phục hồi lại tiếng Anh là Restore /rɪˈstɔːr/. khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc tình trạng ban đầu của một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "phục hồi lại" tiếng Anh là "Restore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Restore

Động từ
/rɪˈstɔːr/

Ví dụ câu với phục hồi lại / Restore

  1. 1

    Sau khi sửa chữa, máy tính của tôi đã được phục hồi lại hoạt động bình thường.

    After fixing it, my computer was restored to normal operation.

  2. 2

    Chương trình này giúp phục hồi lại dữ liệu đã bị mất.

    This program helps to restore lost data.

Ghi chú dùng từ phục hồi lại

Phục hồi lại có nghĩa là khôi phục về trạng thái ban đầu. Các từ liên quan gồm 'recovery' (sự phục hồi), 'restore' (khôi phục), 'rejuvenate' (làm trẻ lại).

Video minh hoạ phục hồi lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phục hồi lại

Câu hỏi thường gặp về "phục hồi lại"

Phục hồi lại tiếng Anh là gì?

Phục hồi lại tiếng Anh là "Restore" (động từ), nghĩa là: khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc tình trạng ban đầu của một thứ gì đó.

"Restore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Restore" nghĩa tiếng Việt là "phục hồi lại". Phục hồi lại có nghĩa là khôi phục về trạng thái ban đầu.

Phát âm "Restore" như thế nào?

"Restore" có phiên âm IPA /rɪˈstɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Restore"?

After fixing it, my computer was restored to normal operation. — Sau khi sửa chữa, máy tính của tôi đã được phục hồi lại hoạt động bình thường.