Tiếng Việt
Tòa phúc thẩm tiếng Anh là gì?
tòa phúc thẩm tiếng Anh là Appellate court /əˈpɛlɪt kɔːrt/. Tòa án có thẩm quyền xem xét lại các bản án của tòa án cấp dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appellate court
Ví dụ câu với tòa phúc thẩm / Appellate court
- 1
The case was taken to the appellate court for review.
Vụ án đã được đưa lên tòa phúc thẩm để xem xét lại.
- 2
The appellate court overturned the previous decision.
Tòa phúc thẩm đã bác bỏ quyết định trước đó.
Ghi chú dùng từ tòa phúc thẩm
Tòa phúc thẩm là nơi xem xét lại các quyết định của tòa án sơ thẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'trial court' (tòa sơ thẩm), 'judgment' (án lệnh), 'appeal' (kháng cáo).
Video minh hoạ tòa phúc thẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa phúc thẩm
Câu hỏi thường gặp về "tòa phúc thẩm"
Tòa phúc thẩm tiếng Anh là gì?
Tòa phúc thẩm tiếng Anh là "Appellate court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án có thẩm quyền xem xét lại các bản án của tòa án cấp dưới.
"Appellate court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appellate court" nghĩa tiếng Việt là "tòa phúc thẩm". Tòa phúc thẩm là nơi xem xét lại các quyết định của tòa án sơ thẩm.
Phát âm "Appellate court" như thế nào?
"Appellate court" có phiên âm IPA /əˈpɛlɪt kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appellate court"?
Vụ án đã được đưa lên tòa phúc thẩm để xem xét lại. — The case was taken to the appellate court for review.