Tiếng Việt
Phục thiện tiếng Anh là gì?
phục thiện tiếng Anh là Amend /əˈmɛnd/. Chỉnh sửa hoặc sửa đổi để cải thiện hoặc làm đúng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amend
Ví dụ câu với phục thiện / Amend
- 1
Chúng tôi cần phải sửa đổi dự án để phù hợp với yêu cầu mới.
We need to amend the project to meet the new requirements.
- 2
Cô ấy đã sửa đổi bản báo cáo trước khi nộp.
She amended the report before submitting it.
Ghi chú dùng từ phục thiện
Phục thiện có nghĩa là chỉnh sửa để cải thiện. Các từ liên quan gồm sửa đổi (modify), cải thiện (improve), chỉnh sửa (edit).
Video minh hoạ phục thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục thiện
Câu hỏi thường gặp về "phục thiện"
Phục thiện tiếng Anh là gì?
Phục thiện tiếng Anh là "Amend" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc sửa đổi để cải thiện hoặc làm đúng hơn.
"Amend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amend" nghĩa tiếng Việt là "phục thiện". Phục thiện có nghĩa là chỉnh sửa để cải thiện.
Phát âm "Amend" như thế nào?
"Amend" có phiên âm IPA /əˈmɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amend"?
We need to amend the project to meet the new requirements. — Chúng tôi cần phải sửa đổi dự án để phù hợp với yêu cầu mới.