The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương tiện cơ giới tiếng Anh là gì?

phương tiện cơ giới tiếng Anh là motorized vehicle /ˈmoʊtəraɪzd ˈviːɪkl/. Phương tiện di chuyển sử dụng động cơ để vận hành, như ô tô, xe máy.

Hình minh hoạ "phương tiện cơ giới" tiếng Anh là "motorized vehicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motorized vehicle

Danh từ
/ˈmoʊtəraɪzd ˈviːɪkl/

Ví dụ câu với phương tiện cơ giới / motorized vehicle

  1. 1

    Tôi đi làm bằng phương tiện cơ giới hàng ngày.

    I commute to work by motorized vehicle every day.

  2. 2

    Xe máy là phương tiện cơ giới phổ biến ở Việt Nam.

    Motorcycles are common motorized vehicles in Vietnam.

Ghi chú dùng từ phương tiện cơ giới

Phương tiện cơ giới gồm các loại xe có động cơ như ô tô, xe máy. Các thuật ngữ liên quan: ô tô (car), xe máy (motorcycle), xe tải (truck).

Video minh hoạ phương tiện cơ giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phương tiện cơ giới

Câu hỏi thường gặp về "phương tiện cơ giới"

Phương tiện cơ giới tiếng Anh là gì?

Phương tiện cơ giới tiếng Anh là "motorized vehicle" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện di chuyển sử dụng động cơ để vận hành, như ô tô, xe máy.

"motorized vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motorized vehicle" nghĩa tiếng Việt là "phương tiện cơ giới". Phương tiện cơ giới gồm các loại xe có động cơ như ô tô, xe máy.

Phát âm "motorized vehicle" như thế nào?

"motorized vehicle" có phiên âm IPA /ˈmoʊtəraɪzd ˈviːɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motorized vehicle"?

I commute to work by motorized vehicle every day. — Tôi đi làm bằng phương tiện cơ giới hàng ngày.