Tiếng Việt
Phương tiện cá nhân tiếng Anh là gì?
phương tiện cá nhân tiếng Anh là personal vehicle /ˈpɜːrsənl ˈviːɪkl/. Phương tiện di chuyển cá nhân như xe đạp, xe máy hoặc ô tô để đi lại hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal vehicle
Ví dụ câu với phương tiện cá nhân / personal vehicle
- 1
Tôi thường đi làm bằng phương tiện cá nhân.
I usually commute to work using my personal vehicle.
- 2
Anh ấy mới mua một phương tiện cá nhân để tiện đi lại.
He just bought a personal vehicle for easier commuting.
Ghi chú dùng từ phương tiện cá nhân
Phương tiện cá nhân gồm xe đạp, xe máy, ô tô. Các thuật ngữ liên quan: xe đạp (bicycle), xe máy (motorcycle), ô tô (car).
Video minh hoạ phương tiện cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương tiện cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "phương tiện cá nhân"
Phương tiện cá nhân tiếng Anh là gì?
Phương tiện cá nhân tiếng Anh là "personal vehicle" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện di chuyển cá nhân như xe đạp, xe máy hoặc ô tô để đi lại hàng ngày.
"personal vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal vehicle" nghĩa tiếng Việt là "phương tiện cá nhân". Phương tiện cá nhân gồm xe đạp, xe máy, ô tô.
Phát âm "personal vehicle" như thế nào?
"personal vehicle" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənl ˈviːɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal vehicle"?
I usually commute to work using my personal vehicle. — Tôi thường đi làm bằng phương tiện cá nhân.