Tiếng Việt
Phương tiện tự túc tiếng Anh là gì?
phương tiện tự túc tiếng Anh là self-owned vehicle /ˈsɛlf ˌoʊnd ˈviːɪkl/. Phương tiện di chuyển do chính người sở hữu và điều khiển, không phụ thuộc vào dịch vụ thuê ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-owned vehicle
Ví dụ câu với phương tiện tự túc / self-owned vehicle
- 1
I usually go to work by my self-owned vehicle.
Tôi thường đi làm bằng phương tiện tự túc của mình.
- 2
She bought a self-owned vehicle to avoid public transportation.
Cô ấy đã mua phương tiện tự túc để tránh phương tiện công cộng.
Ghi chú dùng từ phương tiện tự túc
Phương tiện tự túc gồm xe ô tô, xe máy cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'personal vehicle' (phương tiện cá nhân), 'private transportation' (giao thông riêng), 'commuting' (đi lại hàng ngày).
Video minh hoạ phương tiện tự túc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương tiện tự túc
Câu hỏi thường gặp về "phương tiện tự túc"
Phương tiện tự túc tiếng Anh là gì?
Phương tiện tự túc tiếng Anh là "self-owned vehicle" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện di chuyển do chính người sở hữu và điều khiển, không phụ thuộc vào dịch vụ thuê ngoài.
"self-owned vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-owned vehicle" nghĩa tiếng Việt là "phương tiện tự túc". Phương tiện tự túc gồm xe ô tô, xe máy cá nhân.
Phát âm "self-owned vehicle" như thế nào?
"self-owned vehicle" có phiên âm IPA /ˈsɛlf ˌoʊnd ˈviːɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-owned vehicle"?
Tôi thường đi làm bằng phương tiện tự túc của mình. — I usually go to work by my self-owned vehicle.