Tiếng Việt
Phương tiện giao tiếp tiếng Anh là gì?
phương tiện giao tiếp tiếng Anh là communication tools /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən tuːlz/. Các phương tiện dùng để truyền đạt thông tin giữa người với người, như điện thoại, email, mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communication tools
Ví dụ câu với phương tiện giao tiếp / communication tools
- 1
I use my phone as a primary communication tool.
Tôi sử dụng điện thoại của mình như một phương tiện giao tiếp chính.
- 2
Email is a common communication tool in the workplace.
Email là một phương tiện giao tiếp phổ biến trong nơi làm việc.
Ghi chú dùng từ phương tiện giao tiếp
Phương tiện giao tiếp là các công cụ giúp truyền đạt thông tin, như điện thoại, email, mạng xã hội. Các từ liên quan gồm 'media' (truyền thông), 'channel' (kênh), 'platform' (nền tảng).
Video minh hoạ phương tiện giao tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương tiện giao tiếp
Câu hỏi thường gặp về "phương tiện giao tiếp"
Phương tiện giao tiếp tiếng Anh là gì?
Phương tiện giao tiếp tiếng Anh là "communication tools" (danh từ), nghĩa là: Các phương tiện dùng để truyền đạt thông tin giữa người với người, như điện thoại, email, mạng xã hội.
"communication tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communication tools" nghĩa tiếng Việt là "phương tiện giao tiếp". Phương tiện giao tiếp là các công cụ giúp truyền đạt thông tin, như điện thoại, email, mạng xã hội.
Phát âm "communication tools" như thế nào?
"communication tools" có phiên âm IPA /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən tuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communication tools"?
Tôi sử dụng điện thoại của mình như một phương tiện giao tiếp chính. — I use my phone as a primary communication tool.