Tiếng Việt
Dụng cụ cá nhân tiếng Anh là gì?
dụng cụ cá nhân tiếng Anh là personal tools /ˈpɜːsənl tuːlz/. Các dụng cụ hoặc đồ dùng cá nhân dùng để phục vụ cho nhu cầu cá nhân hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal tools
Ví dụ câu với dụng cụ cá nhân / personal tools
- 1
I always carry my personal tools like a wallet and keys.
Tôi luôn mang theo dụng cụ cá nhân như ví và chìa khóa.
- 2
He keeps his personal tools organized in a small box.
Anh ấy giữ dụng cụ cá nhân của mình gọn gàng trong một hộp nhỏ.
Ghi chú dùng từ dụng cụ cá nhân
Dụng cụ cá nhân gồm những vật dụng cá nhân như ví, chìa khóa, điện thoại. Các từ liên quan: 'personal belongings' (đồ dùng cá nhân), 'everyday items' (đồ dùng hàng ngày), 'personal accessories' (phụ kiện cá nhân).
Video minh hoạ dụng cụ cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụng cụ cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ cá nhân"
Dụng cụ cá nhân tiếng Anh là gì?
Dụng cụ cá nhân tiếng Anh là "personal tools" (danh từ), nghĩa là: Các dụng cụ hoặc đồ dùng cá nhân dùng để phục vụ cho nhu cầu cá nhân hàng ngày.
"personal tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal tools" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ cá nhân". Dụng cụ cá nhân gồm những vật dụng cá nhân như ví, chìa khóa, điện thoại.
Phát âm "personal tools" như thế nào?
"personal tools" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl tuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal tools"?
Tôi luôn mang theo dụng cụ cá nhân như ví và chìa khóa. — I always carry my personal tools like a wallet and keys.