Tiếng Việt
Quả bong bóng tiếng Anh là gì?
quả bong bóng tiếng Anh là bubble /ˈbʌbəl/. Hình cầu nhỏ bằng xà phòng hoặc chất lỏng khác, thường nổi trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bubble
Ví dụ câu với quả bong bóng / bubble
- 1
Trẻ em thích chơi với quả bong bóng màu sắc.
Children love to play with colorful bubbles.
- 2
Bong bóng bay cao trên bầu trời trong ngày lễ hội.
Bubbles floated high in the sky during the festival.
Ghi chú dùng từ quả bong bóng
Quả bong bóng là hình cầu nhỏ, thường làm từ xà phòng và nước. Các từ liên quan: soap bubble (quả bong bóng xà phòng), bubble gum (kẹo cao su dẻo), bubble wrap (màng bong bóng chống sốc).
Video minh hoạ quả bong bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả bong bóng
Câu hỏi thường gặp về "quả bong bóng"
Quả bong bóng tiếng Anh là gì?
Quả bong bóng tiếng Anh là "bubble" (danh từ), nghĩa là: Hình cầu nhỏ bằng xà phòng hoặc chất lỏng khác, thường nổi trong không khí.
"bubble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bubble" nghĩa tiếng Việt là "quả bong bóng". Quả bong bóng là hình cầu nhỏ, thường làm từ xà phòng và nước.
Phát âm "bubble" như thế nào?
"bubble" có phiên âm IPA /ˈbʌbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bubble"?
Children love to play with colorful bubbles. — Trẻ em thích chơi với quả bong bóng màu sắc.