Tiếng Việt
Bọt nước tiếng Anh là gì?
bọt nước tiếng Anh là Water bubble /ˈwɔːtər ˈbʌbl/. Là các bong bóng khí nhỏ nổi trên mặt nước hoặc trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water bubble
Ví dụ câu với bọt nước / Water bubble
- 1
Trẻ em thích chơi với các bọt nước trong hồ bơi.
Children love playing with water bubbles in the pool.
- 2
Bọt nước trên mặt sông phản chiếu ánh sáng mặt trời.
Water bubbles on the river's surface reflect sunlight.
Ghi chú dùng từ bọt nước
Bọt nước là các bong bóng khí nhỏ trong nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'bong bóng' (bubble), 'sủi khí' (gas release), và 'phản chiếu' (reflection).
Video minh hoạ bọt nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọt nước
Câu hỏi thường gặp về "bọt nước"
Bọt nước tiếng Anh là gì?
Bọt nước tiếng Anh là "Water bubble" (danh từ), nghĩa là: Là các bong bóng khí nhỏ nổi trên mặt nước hoặc trong nước.
"Water bubble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water bubble" nghĩa tiếng Việt là "bọt nước". Bọt nước là các bong bóng khí nhỏ trong nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'bong bóng' (bubble), 'sủi khí' (gas release), và 'phản chiếu' (reflection).
Phát âm "Water bubble" như thế nào?
"Water bubble" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈbʌbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water bubble"?
Children love playing with water bubbles in the pool. — Trẻ em thích chơi với các bọt nước trong hồ bơi.