Tiếng Việt
Sủi bọt tiếng Anh là gì?
sủi bọt tiếng Anh là Bubble /ˈbʌbəl/. Tạo bong bóng khí nhỏ trong chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bubble
Ví dụ câu với sủi bọt / Bubble
- 1
Trẻ em thích chơi với bong bóng xà phòng.
Children love playing with soap bubbles.
- 2
Nước sủi bọt khi đun sôi.
The water bubbles when it boils.
Ghi chú dùng từ sủi bọt
Sủi bọt là hành động tạo ra các bong bóng nhỏ trong chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan gồm 'foam' (bọt xà phòng), 'froth' (bọt sữa), và 'effervesce' (sủi bọt, thường dùng cho đồ uống có ga).
Video minh hoạ sủi bọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sủi bọt
Câu hỏi thường gặp về "sủi bọt"
Sủi bọt tiếng Anh là gì?
Sủi bọt tiếng Anh là "Bubble" (động từ), nghĩa là: Tạo bong bóng khí nhỏ trong chất lỏng hoặc khí.
"Bubble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bubble" nghĩa tiếng Việt là "sủi bọt". Sủi bọt là hành động tạo ra các bong bóng nhỏ trong chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "Bubble" như thế nào?
"Bubble" có phiên âm IPA /ˈbʌbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bubble"?
Children love playing with soap bubbles. — Trẻ em thích chơi với bong bóng xà phòng.