Tiếng Việt
Qua cầu rút ván tiếng Anh là gì?
qua cầu rút ván tiếng Anh là burn the bridge behind you /bɜːn ðə brɪʤ bɪˈhaɪnd ju/. Từ lóng chỉ hành động cắt đứt mọi liên hệ hoặc khả năng quay lại sau khi đã tiến hành một việc gì đó, thường để tránh hậu quả hoặc để tiến tới mục tiêu mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burn the bridge behind you
Ví dụ câu với qua cầu rút ván / burn the bridge behind you
- 1
Sau khi bỏ công việc cũ, anh ấy quyết định 'burn the bridge behind him' để không quay lại nữa.
He quit his old job and decided to burn the bridge behind him so he wouldn't go back.
- 2
Cô ấy đã cắt đứt liên lạc với bạn cũ để bắt đầu cuộc sống mới, như thể 'burn the bridge behind her'.
She cut ties with her old friends to start anew, as if she burned the bridge behind her.
Ghi chú dùng từ qua cầu rút ván
Cụm từ này mang ý nghĩa chặt đứt mọi khả năng quay trở lại, liên quan đến việc từ bỏ quá khứ để tiến về phía trước. Các từ liên quan: 'cut ties' (cắt đứt liên lạc), 'move on' (tiến về phía trước), 'irreversible' (không thể đảo ngược).
Video minh hoạ qua cầu rút ván
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với qua cầu rút ván
Câu hỏi thường gặp về "qua cầu rút ván"
Qua cầu rút ván tiếng Anh là gì?
Qua cầu rút ván tiếng Anh là "burn the bridge behind you" (cụm từ), nghĩa là: Từ lóng chỉ hành động cắt đứt mọi liên hệ hoặc khả năng quay lại sau khi đã tiến hành một việc gì đó, thường để tránh hậu quả hoặc để tiến tới mục tiêu mới.
"burn the bridge behind you" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burn the bridge behind you" nghĩa tiếng Việt là "qua cầu rút ván". Cụm từ này mang ý nghĩa chặt đứt mọi khả năng quay trở lại, liên quan đến việc từ bỏ quá khứ để tiến về phía trước.
Phát âm "burn the bridge behind you" như thế nào?
"burn the bridge behind you" có phiên âm IPA /bɜːn ðə brɪʤ bɪˈhaɪnd ju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burn the bridge behind you"?
He quit his old job and decided to burn the bridge behind him so he wouldn't go back. — Sau khi bỏ công việc cũ, anh ấy quyết định 'burn the bridge behind him' để không quay lại nữa.