Tiếng Việt
Quả mít tiếng Anh là gì?
quả mít tiếng Anh là jackfruit /ˈdʒækfrut/. Quả mít là một loại trái cây nhiệt đới lớn, có vỏ xù xì và thịt ngọt, thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jackfruit
Ví dụ câu với quả mít / jackfruit
- 1
Tôi thích ăn mít chín ngọt vào mùa hè.
I love eating ripe jackfruit in the summer.
- 2
Mít có thể chế biến thành nhiều món ngon như chè hoặc sữa chua mít.
Jackfruit can be used to make many delicious dishes like sweet soup or jackfruit yogurt.
Ghi chú dùng từ quả mít
Quả mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở châu Á, có thể ăn tươi hoặc chế biến thành các món ăn. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới), 'sweet' (ngọt).
Video minh hoạ quả mít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả mít
Câu hỏi thường gặp về "quả mít"
Quả mít tiếng Anh là gì?
Quả mít tiếng Anh là "jackfruit" (danh từ), nghĩa là: Quả mít là một loại trái cây nhiệt đới lớn, có vỏ xù xì và thịt ngọt, thường dùng trong ẩm thực châu Á.
"jackfruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jackfruit" nghĩa tiếng Việt là "quả mít". Quả mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở châu Á, có thể ăn tươi hoặc chế biến thành các món ăn.
Phát âm "jackfruit" như thế nào?
"jackfruit" có phiên âm IPA /ˈdʒækfrut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jackfruit"?
I love eating ripe jackfruit in the summer. — Tôi thích ăn mít chín ngọt vào mùa hè.