Tiếng Việt
Qua rồi tiếng Anh là gì?
qua rồi tiếng Anh là be over /bi: əʊvə/. đã kết thúc hoặc đã qua rồi

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be over
Ví dụ câu với qua rồi / be over
- 1
Thời gian kỳ thi đã qua rồi.
The exam period is over.
- 2
Chuyến du lịch đã qua rồi, chúng ta cần chuẩn bị cho kế hoạch tiếp theo.
The trip is over; we need to prepare for the next plan.
Ghi chú dùng từ qua rồi
Cụm từ này dùng để diễn tả rằng một sự kiện đã kết thúc hoặc không còn xảy ra nữa. Các từ liên quan: finish (kết thúc), end (kết thúc), conclude (kết luận).
Video minh hoạ qua rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với qua rồi
Câu hỏi thường gặp về "qua rồi"
Qua rồi tiếng Anh là gì?
Qua rồi tiếng Anh là "be over" (cụm từ), nghĩa là: đã kết thúc hoặc đã qua rồi
"be over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be over" nghĩa tiếng Việt là "qua rồi". Cụm từ này dùng để diễn tả rằng một sự kiện đã kết thúc hoặc không còn xảy ra nữa.
Phát âm "be over" như thế nào?
"be over" có phiên âm IPA /bi: əʊvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be over"?
The exam period is over. — Thời gian kỳ thi đã qua rồi.