Tiếng Việt
Qua thời gian tiếng Anh là gì?
qua thời gian tiếng Anh là over time /ˈəʊvə taɪm/. the process of something gradually changing or developing as time passes.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over time
Ví dụ câu với qua thời gian / over time
- 1
Cây cối lớn lên qua thời gian.
Trees grow over time.
- 2
Các kỹ năng của anh ấy cải thiện qua thời gian.
His skills improve over time.
Ghi chú dùng từ qua thời gian
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian. Các từ liên quan: 'progress', 'development', 'evolution' (tiến trình, sự phát triển, sự tiến hóa).
Video minh hoạ qua thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với qua thời gian
Câu hỏi thường gặp về "qua thời gian"
Qua thời gian tiếng Anh là gì?
Qua thời gian tiếng Anh là "over time" (cụm từ), nghĩa là: the process of something gradually changing or developing as time passes.
"over time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over time" nghĩa tiếng Việt là "qua thời gian". Cụm từ này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian.
Phát âm "over time" như thế nào?
"over time" có phiên âm IPA /ˈəʊvə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over time"?
Trees grow over time. — Cây cối lớn lên qua thời gian.