The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình phân hủy tiếng Anh là gì?

quá trình phân hủy tiếng Anh là Decomposition /ˌdiːˌkɒmpəˈzɪʃən/. Quá trình phân rã hoặc phân hủy của một chất thành các phần nhỏ hơn hoặc dạng khác.

Hình minh hoạ "quá trình phân hủy" tiếng Anh là "Decomposition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Decomposition

Danh từ
/ˌdiːˌkɒmpəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với quá trình phân hủy / Decomposition

  1. 1

    Quá trình phân hủy của rác thải gây ô nhiễm môi trường.

    The decomposition of waste contributes to environmental pollution.

  2. 2

    Vi khuẩn giúp thúc đẩy quá trình phân hủy trong đất.

    Bacteria aid in the decomposition process in the soil.

Ghi chú dùng từ quá trình phân hủy

Decomposition là quá trình phân rã tự nhiên của các chất hữu cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'decompose' (phân hủy), 'decay' (phân hủy, mục nát), và 'rotting' (thối rữa).

Video minh hoạ quá trình phân hủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình phân hủy

Câu hỏi thường gặp về "quá trình phân hủy"

Quá trình phân hủy tiếng Anh là gì?

Quá trình phân hủy tiếng Anh là "Decomposition" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân rã hoặc phân hủy của một chất thành các phần nhỏ hơn hoặc dạng khác.

"Decomposition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Decomposition" nghĩa tiếng Việt là "quá trình phân hủy". Decomposition là quá trình phân rã tự nhiên của các chất hữu cơ.

Phát âm "Decomposition" như thế nào?

"Decomposition" có phiên âm IPA /ˌdiːˌkɒmpəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Decomposition"?

The decomposition of waste contributes to environmental pollution. — Quá trình phân hủy của rác thải gây ô nhiễm môi trường.