The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình mỹ hóa tiếng Anh là gì?

quá trình mỹ hóa tiếng Anh là Beautification /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.

Hình minh hoạ "quá trình mỹ hóa" tiếng Anh là "Beautification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beautification

Danh từ
/ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với quá trình mỹ hóa / Beautification

  1. 1

    Việc đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến quá trình mỹ hóa các khu vực trung tâm thành phố.

    Rapid urbanization has led to the beautification of city centers.

  2. 2

    Chương trình này nhằm mục đích mỹ hóa cảnh quan công viên.

    This program aims at the beautification of park landscapes.

Ghi chú dùng từ quá trình mỹ hóa

Quá trình làm đẹp hoặc cải thiện ngoại hình của một nơi hoặc vật thể. Các thuật ngữ liên quan: 'decorating' (trang trí), 'renovation' (cải tạo), 'enhancement' (nâng cao).

Video minh hoạ quá trình mỹ hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình mỹ hóa

Câu hỏi thường gặp về "quá trình mỹ hóa"

Quá trình mỹ hóa tiếng Anh là gì?

Quá trình mỹ hóa tiếng Anh là "Beautification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho cái gì đó trở nên đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.

"Beautification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beautification" nghĩa tiếng Việt là "quá trình mỹ hóa". Quá trình làm đẹp hoặc cải thiện ngoại hình của một nơi hoặc vật thể.

Phát âm "Beautification" như thế nào?

"Beautification" có phiên âm IPA /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beautification"?

Rapid urbanization has led to the beautification of city centers. — Việc đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến quá trình mỹ hóa các khu vực trung tâm thành phố.