Tiếng Việt
Quá trình thực hiện tiếng Anh là gì?
quá trình thực hiện tiếng Anh là implementation process /ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən ˈprɑˌsɛs/. Quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
implementation process
Ví dụ câu với quá trình thực hiện / implementation process
- 1
Quá trình thực hiện dự án kéo dài sáu tháng.
The implementation process of the project took six months.
- 2
Chúng tôi đang theo dõi quá trình thực hiện các bước của kế hoạch.
We are monitoring the implementation process of the plan.
Ghi chú dùng từ quá trình thực hiện
Quá trình thực hiện là giai đoạn thực thi kế hoạch. Các từ liên quan gồm có 'execution' (thực thi), 'deployment' (triển khai), và 'execution phase' (giai đoạn thực thi).
Video minh hoạ quá trình thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá trình thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "quá trình thực hiện"
Quá trình thực hiện tiếng Anh là gì?
Quá trình thực hiện tiếng Anh là "implementation process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc dự án.
"implementation process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"implementation process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình thực hiện". Quá trình thực hiện là giai đoạn thực thi kế hoạch.
Phát âm "implementation process" như thế nào?
"implementation process" có phiên âm IPA /ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "implementation process"?
The implementation process of the project took six months. — Quá trình thực hiện dự án kéo dài sáu tháng.