Tiếng Việt
Quái quỷ tiếng Anh là gì?
Quái quỷ tiếng Anh là Freakish /ˈfriːkɪʃ/. Kỳ quặc, kỳ dị, khác thường, gây chú ý vì đặc điểm lạ thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Freakish
Ví dụ câu với Quái quỷ / Freakish
- 1
Cái hình dạng của con quái quỷ đó thật kỳ dị.
The shape of that freakish creature was truly bizarre.
- 2
Anh ấy có một phong cách thời trang quái quỷ.
He has a freakish fashion style.
Ghi chú dùng từ Quái quỷ
Từ này mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc khác thường. Các từ liên quan gồm 'bizarre' (kỳ quặc), 'odd' (kỳ lạ), 'strange' (kì quặc).
Video minh hoạ Quái quỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quái quỷ
Câu hỏi thường gặp về "Quái quỷ"
Quái quỷ tiếng Anh là gì?
Quái quỷ tiếng Anh là "Freakish" (tính từ), nghĩa là: Kỳ quặc, kỳ dị, khác thường, gây chú ý vì đặc điểm lạ thường.
"Freakish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Freakish" nghĩa tiếng Việt là "Quái quỷ". Từ này mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc khác thường.
Phát âm "Freakish" như thế nào?
"Freakish" có phiên âm IPA /ˈfriːkɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Freakish"?
The shape of that freakish creature was truly bizarre. — Cái hình dạng của con quái quỷ đó thật kỳ dị.