Tiếng Việt
Quái thú tiếng Anh là gì?
quái thú tiếng Anh là monster /ˈmɒnstə/. Sinh vật kỳ dị, thường mang tính đáng sợ hoặc huyền bí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monster
Ví dụ câu với quái thú / monster
- 1
Con quái thú trong truyện cổ tích khiến các nhân vật sợ hãi.
The monster in the fairy tale scared the characters.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy một quái thú trong rừng vào đêm khuya.
We saw a monster in the forest at midnight.
Ghi chú dùng từ quái thú
Quái thú là sinh vật kỳ dị, thường xuất hiện trong truyện thần thoại hoặc phim kinh dị. Các từ liên quan: creature ( sinh vật ), beast ( thú dữ ), mythical ( huyền bí ).
Video minh hoạ quái thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quái thú
Câu hỏi thường gặp về "quái thú"
Quái thú tiếng Anh là gì?
Quái thú tiếng Anh là "monster" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật kỳ dị, thường mang tính đáng sợ hoặc huyền bí.
"monster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monster" nghĩa tiếng Việt là "quái thú". Quái thú là sinh vật kỳ dị, thường xuất hiện trong truyện thần thoại hoặc phim kinh dị.
Phát âm "monster" như thế nào?
"monster" có phiên âm IPA /ˈmɒnstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monster"?
The monster in the fairy tale scared the characters. — Con quái thú trong truyện cổ tích khiến các nhân vật sợ hãi.