The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân bưu tiếng Anh là gì?

quân bưu tiếng Anh là military mail /ˌmɪlɪˈtɛri meɪl/. Dịch vụ gửi thư dành cho quân đội hoặc trong quân đội.

Hình minh hoạ "quân bưu" tiếng Anh là "military mail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military mail

Danh từ
/ˌmɪlɪˈtɛri meɪl/

Ví dụ câu với quân bưu / military mail

  1. 1

    The soldiers sent letters through military mail to their families.

    Quân nhân gửi thư qua dịch vụ quân bưu cho gia đình họ.

  2. 2

    Military mail ensures secure communication during wartime.

    Quân bưu đảm bảo liên lạc an toàn trong thời chiến.

Ghi chú dùng từ quân bưu

Quân bưu là dịch vụ gửi thư dành cho quân đội. Các thuật ngữ liên quan: 'postal service' (dịch vụ bưu chính), 'mail' (thư), 'military' (quân sự).

Video minh hoạ quân bưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân bưu

Câu hỏi thường gặp về "quân bưu"

Quân bưu tiếng Anh là gì?

Quân bưu tiếng Anh là "military mail" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ gửi thư dành cho quân đội hoặc trong quân đội.

"military mail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military mail" nghĩa tiếng Việt là "quân bưu". Quân bưu là dịch vụ gửi thư dành cho quân đội.

Phát âm "military mail" như thế nào?

"military mail" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri meɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military mail"?

Quân nhân gửi thư qua dịch vụ quân bưu cho gia đình họ. — The soldiers sent letters through military mail to their families.