Tiếng Việt
Quân dịch tiếng Anh là gì?
quân dịch tiếng Anh là conscription /ˌkɒnsˈkrɪpʃən/. Chế độ bắt buộc tham gia nghĩa vụ quân sự của công dân trong một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conscription
Ví dụ câu với quân dịch / conscription
- 1
Chính phủ đã mở rộng chế độ quân dịch để tăng cường lực lượng quốc phòng.
The government expanded conscription to strengthen the national defense.
- 2
Sinh viên phải tham gia quân dịch sau khi tốt nghiệp.
Students are required to participate in conscription after graduation.
Ghi chú dùng từ quân dịch
Quân dịch là bắt buộc nhập ngũ của công dân. Các từ liên quan: 'military service' (nghĩa vụ quân sự), 'draft' (lệnh tuyển quân), 'enlistment' (tình nguyện nhập ngũ).
Video minh hoạ quân dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân dịch
Câu hỏi thường gặp về "quân dịch"
Quân dịch tiếng Anh là gì?
Quân dịch tiếng Anh là "conscription" (danh từ), nghĩa là: Chế độ bắt buộc tham gia nghĩa vụ quân sự của công dân trong một quốc gia.
"conscription" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conscription" nghĩa tiếng Việt là "quân dịch". Quân dịch là bắt buộc nhập ngũ của công dân.
Phát âm "conscription" như thế nào?
"conscription" có phiên âm IPA /ˌkɒnsˈkrɪpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conscription"?
The government expanded conscription to strengthen the national defense. — Chính phủ đã mở rộng chế độ quân dịch để tăng cường lực lượng quốc phòng.