The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần độn mông tiếng Anh là gì?

Quần độn mông tiếng Anh là Padded pants /ˈpædɪd pænts/. Quần có lớp đệm để làm mông trông đầy đặn hơn.

Hình minh hoạ "Quần độn mông" tiếng Anh là "Padded pants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Padded pants

Danh từ
/ˈpædɪd pænts/

Ví dụ câu với Quần độn mông / Padded pants

  1. 1

    Cô ấy mua quần độn mông để trông tự tin hơn khi đi dự tiệc.

    She bought padded pants to look more confident at the party.

  2. 2

    Quần độn mông giúp tôi tự tin hơn về ngoại hình của mình.

    Padded pants help me feel more confident about my appearance.

Ghi chú dùng từ Quần độn mông

Quần độn mông là loại quần có lớp đệm để tạo cảm giác mông đầy đặn hơn. Các từ liên quan: 'padding' (đệm), 'jeans' (quần jean), 'fashion' (thời trang).

Video minh hoạ Quần độn mông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần độn mông

Câu hỏi thường gặp về "Quần độn mông"

Quần độn mông tiếng Anh là gì?

Quần độn mông tiếng Anh là "Padded pants" (danh từ), nghĩa là: Quần có lớp đệm để làm mông trông đầy đặn hơn.

"Padded pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Padded pants" nghĩa tiếng Việt là "Quần độn mông". Quần độn mông là loại quần có lớp đệm để tạo cảm giác mông đầy đặn hơn.

Phát âm "Padded pants" như thế nào?

"Padded pants" có phiên âm IPA /ˈpædɪd pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Padded pants"?

She bought padded pants to look more confident at the party. — Cô ấy mua quần độn mông để trông tự tin hơn khi đi dự tiệc.