Tiếng Việt
Tụt quần tiếng Anh là gì?
Tụt quần tiếng Anh là Pull down pants /pʊl daʊn ˈpænts/. Hành động kéo xuống quần của ai đó, thường để trêu chọc hoặc do vô ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pull down pants
Ví dụ câu với Tụt quần / Pull down pants
- 1
Cậu bé đã tụt quần khi chạy nhảy ngoài sân.
The boy pulled down his pants while playing outside.
- 2
Bạn có thể giúp tôi không? Tôi đã tụt quần khi cởi quần jeans.
Can you help me? I pulled down my pants when taking off my jeans.
Ghi chú dùng từ Tụt quần
Tụt quần là hành động kéo xuống quần, thường gây cười hoặc gây phiền toái. Các từ liên quan: 'hạ quần' (lower pants), 'lột quần' (take off pants), 'kéo xuống' (pull down).
Video minh hoạ Tụt quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tụt quần
Câu hỏi thường gặp về "Tụt quần"
Tụt quần tiếng Anh là gì?
Tụt quần tiếng Anh là "Pull down pants" (động từ), nghĩa là: Hành động kéo xuống quần của ai đó, thường để trêu chọc hoặc do vô ý.
"Pull down pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pull down pants" nghĩa tiếng Việt là "Tụt quần". Tụt quần là hành động kéo xuống quần, thường gây cười hoặc gây phiền toái.
Phát âm "Pull down pants" như thế nào?
"Pull down pants" có phiên âm IPA /pʊl daʊn ˈpænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pull down pants"?
The boy pulled down his pants while playing outside. — Cậu bé đã tụt quần khi chạy nhảy ngoài sân.