Tiếng Việt
Quan hệ hợp tác tiếng Anh là gì?
quan hệ hợp tác tiếng Anh là collaborative relationship /kəˈlæbəˌreɪtɪv riˈleɪʃənˌʃɪp/. Quan hệ hợp tác là mối quan hệ giữa các bên nhằm cùng nhau đạt được mục tiêu chung thông qua hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collaborative relationship
Ví dụ câu với quan hệ hợp tác / collaborative relationship
- 1
Các công ty đã xây dựng một quan hệ hợp tác lâu dài để phát triển sản phẩm mới.
The companies established a long-term collaborative relationship to develop new products.
- 2
Quan hệ hợp tác giữa các quốc gia giúp thúc đẩy thương mại và an ninh khu vực.
Collaborative relationships between countries help promote trade and regional security.
Ghi chú dùng từ quan hệ hợp tác
Quan hệ hợp tác là một dạng mối quan hệ hợp tác giữa các tổ chức hoặc cá nhân. Các từ liên quan gồm có partnership (đối tác), cooperation (hợp tác), liên minh (alliance).
Video minh hoạ quan hệ hợp tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ hợp tác
- hệSystem
- HợpSuitable
- hợp táccooperation
- quan hệrelationship
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- mối quan hệrelationship
- quan hệ rộngwell-connected
- tình thầy tròteacher-student relationship
- có quan hệ vớihave a relationship with
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ hợp tác"
Quan hệ hợp tác tiếng Anh là gì?
Quan hệ hợp tác tiếng Anh là "collaborative relationship" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ hợp tác là mối quan hệ giữa các bên nhằm cùng nhau đạt được mục tiêu chung thông qua hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.
"collaborative relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collaborative relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ hợp tác". Quan hệ hợp tác là một dạng mối quan hệ hợp tác giữa các tổ chức hoặc cá nhân.
Phát âm "collaborative relationship" như thế nào?
"collaborative relationship" có phiên âm IPA /kəˈlæbəˌreɪtɪv riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collaborative relationship"?
The companies established a long-term collaborative relationship to develop new products. — Các công ty đã xây dựng một quan hệ hợp tác lâu dài để phát triển sản phẩm mới.