Tiếng Việt
Quan hệ khách hàng tiếng Anh là gì?
quan hệ khách hàng tiếng Anh là customer relation /ˈkʌstəmər riˈleɪʃən/. Quan hệ khách hàng đề cập đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng của mình, nhằm duy trì và phát triển khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer relation
Ví dụ câu với quan hệ khách hàng / customer relation
- 1
Công ty này đã cải thiện quan hệ khách hàng để tăng doanh số.
This company improved customer relations to boost sales.
- 2
Chăm sóc khách hàng là phần quan trọng của quan hệ khách hàng.
Customer care is an important part of customer relations.
Ghi chú dùng từ quan hệ khách hàng
Quan hệ khách hàng là mối liên hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng, giúp xây dựng lòng trung thành. Các thuật ngữ liên quan: 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'client management' (quản lý khách hàng), 'relationship marketing' (tiếp thị quan hệ).
Video minh hoạ quan hệ khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ khách hàng
- quan hệ khách hàng cá nhânprivate client relationship
- quan hệ khách hàng doanh nghiệpcorporate customer relation
- hệSystem
- hànggoods
- kháchguest
- quan hệrelationship
- khách hàngcustomer
- Phòng quan hệ khách hàngCustomer relations office
- nhân viên quan hệ khách hàngcustomer relations staff
- chuyên viên quan hệ khách hàngcustomer relations specialist
- trưởng phòng quan hệ khách hàngclient relationship manager
- nhân viên quan hệ khách hàng cá nhânpersonal customer relations staff
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ khách hàng"
Quan hệ khách hàng tiếng Anh là gì?
Quan hệ khách hàng tiếng Anh là "customer relation" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ khách hàng đề cập đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng của mình, nhằm duy trì và phát triển khách hàng.
"customer relation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer relation" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ khách hàng". Quan hệ khách hàng là mối liên hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng, giúp xây dựng lòng trung thành.
Phát âm "customer relation" như thế nào?
"customer relation" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər riˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer relation"?
This company improved customer relations to boost sales. — Công ty này đã cải thiện quan hệ khách hàng để tăng doanh số.