Tiếng Việt
Quan hệ khách hàng cá nhân tiếng Anh là gì?
quan hệ khách hàng cá nhân tiếng Anh là private client relationship /ˈpraɪvət ˈklaɪənt riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ giữa ngân hàng hoặc tổ chức tài chính và khách hàng cá nhân để cung cấp dịch vụ tài chính riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
private client relationship
Ví dụ câu với quan hệ khách hàng cá nhân / private client relationship
- 1
Ngân hàng đã nâng cao quan hệ khách hàng cá nhân để phục vụ khách hàng tốt hơn.
The bank has improved its private client relationship to better serve its customers.
- 2
Chuyên gia tư vấn xây dựng mối quan hệ khách hàng cá nhân dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết.
The advisor builds a private client relationship based on trust and understanding.
Ghi chú dùng từ quan hệ khách hàng cá nhân
Quan hệ khách hàng cá nhân là mối quan hệ đặc thù giữa tổ chức tài chính và khách hàng cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'client', 'relationship management', 'personal banking'.
Video minh hoạ quan hệ khách hàng cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ khách hàng cá nhân
- cáfish
- hệSystem
- hànggoods
- nhânperson
- kháchguest
- cá nhânindividual
- quan hệrelationship
- khách hàngcustomer
- khách hàng cá nhânindividual customer
- quan hệ khách hàngcustomer relation
- nhân viên quan hệ khách hàng cá nhânpersonal customer relations staff
- chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhânpersonal customer relations specialist
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ khách hàng cá nhân"
Quan hệ khách hàng cá nhân tiếng Anh là gì?
Quan hệ khách hàng cá nhân tiếng Anh là "private client relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa ngân hàng hoặc tổ chức tài chính và khách hàng cá nhân để cung cấp dịch vụ tài chính riêng biệt.
"private client relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"private client relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ khách hàng cá nhân". Quan hệ khách hàng cá nhân là mối quan hệ đặc thù giữa tổ chức tài chính và khách hàng cá nhân.
Phát âm "private client relationship" như thế nào?
"private client relationship" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət ˈklaɪənt riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "private client relationship"?
The bank has improved its private client relationship to better serve its customers. — Ngân hàng đã nâng cao quan hệ khách hàng cá nhân để phục vụ khách hàng tốt hơn.