The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên quan hệ khách hàng tiếng Anh là gì?

nhân viên quan hệ khách hàng tiếng Anh là customer relations staff /ˈkʌstəmər riˈleɪʃənz stæf/. Nhân viên chuyên phụ trách xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng của công ty.

Hình minh hoạ "nhân viên quan hệ khách hàng" tiếng Anh là "customer relations staff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customer relations staff

Danh từ
/ˈkʌstəmər riˈleɪʃənz stæf/

Ví dụ câu với nhân viên quan hệ khách hàng / customer relations staff

  1. 1

    The customer relations staff handled the complaints professionally.

    Nhân viên quan hệ khách hàng đã xử lý các phàn nàn một cách chuyên nghiệp.

  2. 2

    She works as a customer relations staff in the electronics store.

    Cô ấy làm nhân viên quan hệ khách hàng trong cửa hàng điện tử.

Ghi chú dùng từ nhân viên quan hệ khách hàng

Nhân viên quan hệ khách hàng là người giữ liên lạc và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'client management' (quản lý khách hàng), 'public relations' (quan hệ công chúng).

Video minh hoạ nhân viên quan hệ khách hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên quan hệ khách hàng

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên quan hệ khách hàng"

Nhân viên quan hệ khách hàng tiếng Anh là gì?

Nhân viên quan hệ khách hàng tiếng Anh là "customer relations staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chuyên phụ trách xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng của công ty.

"customer relations staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customer relations staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên quan hệ khách hàng". Nhân viên quan hệ khách hàng là người giữ liên lạc và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Phát âm "customer relations staff" như thế nào?

"customer relations staff" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər riˈleɪʃənz stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customer relations staff"?

Nhân viên quan hệ khách hàng đã xử lý các phàn nàn một cách chuyên nghiệp. — The customer relations staff handled the complaints professionally.