Tiếng Việt
Quan hệ tín dụng tiếng Anh là gì?
quan hệ tín dụng tiếng Anh là credit relations /ˈkrɛdət riˈleɪʃənz/. Quan hệ tín dụng đề cập đến mối quan hệ tài chính giữa các tổ chức hoặc cá nhân liên quan đến việc cho vay và vay mượn tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit relations
Ví dụ câu với quan hệ tín dụng / credit relations
- 1
Các ngân hàng thiết lập quan hệ tín dụng với khách hàng để cung cấp khoản vay.
Banks establish credit relations with customers to provide loans.
- 2
Quan hệ tín dụng giữa các công ty ảnh hưởng đến khả năng vay vốn của họ.
The credit relations between companies affect their ability to borrow funds.
Ghi chú dùng từ quan hệ tín dụng
Quan hệ tín dụng là mối quan hệ tài chính dựa trên việc cho vay và vay mượn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loan' (khoản vay), 'credit score' (điểm tín dụng), và 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ quan hệ tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ tín dụng
- hệSystem
- Dụngemploy
- quan hệrelationship
- tín dụngcredit
- giao tếsocial relations
- hữu hảofriendly relations
- bang giaodiplomatic relations
- giao hiếucordial relations
- sở ngoại vụdepartment of external relations
- quan hệ rộngwell-connected
- cục đối ngoạiDepartment of Foreign Relations
- quan hệ 3 ngườiTriadic relationship
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ tín dụng"
Quan hệ tín dụng tiếng Anh là gì?
Quan hệ tín dụng tiếng Anh là "credit relations" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ tín dụng đề cập đến mối quan hệ tài chính giữa các tổ chức hoặc cá nhân liên quan đến việc cho vay và vay mượn tiền.
"credit relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit relations" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ tín dụng". Quan hệ tín dụng là mối quan hệ tài chính dựa trên việc cho vay và vay mượn.
Phát âm "credit relations" như thế nào?
"credit relations" có phiên âm IPA /ˈkrɛdət riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit relations"?
Banks establish credit relations with customers to provide loans. — Các ngân hàng thiết lập quan hệ tín dụng với khách hàng để cung cấp khoản vay.