Tiếng Việt
Quan hệ xã giao tiếng Anh là gì?
quan hệ xã giao tiếng Anh là casual relationship /ˈkæʒəwəl riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ xã giao không chính thức, thường mang tính xã hội hoặc thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
casual relationship
Ví dụ câu với quan hệ xã giao / casual relationship
- 1
Họ có một mối quan hệ xã giao tốt trong công ty.
They have a good casual relationship at work.
- 2
Quan hệ xã giao giúp xây dựng mạng lưới xã hội.
Casual relationships help build social networks.
Ghi chú dùng từ quan hệ xã giao
Quan hệ xã giao đề cập đến các mối quan hệ xã hội không chính thức, như friendship hoặc acquaintance. Các thuật ngữ liên quan gồm 'friendship' (tình bạn), 'acquaintance' (người quen), và 'social connection' (kết nối xã hội).
Video minh hoạ quan hệ xã giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ xã giao
- hệSystem
- xãcommune
- giaointersect
- quan hệrelationship
- xã giaosocialize
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- mối quan hệrelationship
- quan hệ rộngwell-connected
- tình thầy tròteacher-student relationship
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ xã giao"
Quan hệ xã giao tiếng Anh là gì?
Quan hệ xã giao tiếng Anh là "casual relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ xã giao không chính thức, thường mang tính xã hội hoặc thân mật.
"casual relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"casual relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ xã giao". Quan hệ xã giao đề cập đến các mối quan hệ xã hội không chính thức, như friendship hoặc acquaintance.
Phát âm "casual relationship" như thế nào?
"casual relationship" có phiên âm IPA /ˈkæʒəwəl riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "casual relationship"?
They have a good casual relationship at work. — Họ có một mối quan hệ xã giao tốt trong công ty.