Tiếng Việt
Quân hiệu tiếng Anh là gì?
Quân hiệu tiếng Anh là Military insignia /ˈmɪlɪtəri ɪnˈsɪɡnɪə/. Biểu tượng thể hiện cấp bậc hoặc chức vụ của quân nhân, thường đeo trên đồng phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military insignia
Ví dụ câu với Quân hiệu / Military insignia
- 1
Quân hiệu của thiếu tá rất rõ ràng trên vai áo.
The lieutenant colonel's insignia was clearly visible on his shoulder.
- 2
Học viên mới nhận được quân hiệu của trung sĩ.
The new cadet received his sergeant's insignia.
Ghi chú dùng từ Quân hiệu
Quân hiệu là biểu tượng thể hiện cấp bậc trong quân đội. Các từ liên quan: 'rank' (cấp bậc), 'badge' ( huy hiệu), 'insignia' (quân hiệu).
Video minh hoạ Quân hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quân hiệu
Câu hỏi thường gặp về "Quân hiệu"
Quân hiệu tiếng Anh là gì?
Quân hiệu tiếng Anh là "Military insignia" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng thể hiện cấp bậc hoặc chức vụ của quân nhân, thường đeo trên đồng phục.
"Military insignia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military insignia" nghĩa tiếng Việt là "Quân hiệu". Quân hiệu là biểu tượng thể hiện cấp bậc trong quân đội.
Phát âm "Military insignia" như thế nào?
"Military insignia" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri ɪnˈsɪɡnɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military insignia"?
The lieutenant colonel's insignia was clearly visible on his shoulder. — Quân hiệu của thiếu tá rất rõ ràng trên vai áo.