The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần lửng tiếng Anh là gì?

quần lửng tiếng Anh là capri pants /kəˈpri pænts/. Quần lửng là loại quần dài đến giữa bắp chân, thường được mặc vào mùa hè hoặc trong thời tiết ấm áp.

Hình minh hoạ "quần lửng" tiếng Anh là "capri pants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capri pants

Danh từ
/kəˈpri pænts/

Ví dụ câu với quần lửng / capri pants

  1. 1

    Tôi mua một chiếc quần lửng màu xanh để đi chơi cuối tuần.

    I bought a pair of blue capri pants for the weekend outing.

  2. 2

    Cô ấy thích mặc quần lửng khi đi dạo trong công viên.

    She likes to wear capri pants when walking in the park.

Ghi chú dùng từ quần lửng

Quần lửng là loại quần phổ biến trong thời trang mùa hè, phù hợp cho hoạt động thoải mái. Các từ liên quan: 'shorts' (quần soóc), 'capri' (quần lửng kiểu Capri), 'pants' (quần).

Video minh hoạ quần lửng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quần lửng

Câu hỏi thường gặp về "quần lửng"

Quần lửng tiếng Anh là gì?

Quần lửng tiếng Anh là "capri pants" (danh từ), nghĩa là: Quần lửng là loại quần dài đến giữa bắp chân, thường được mặc vào mùa hè hoặc trong thời tiết ấm áp.

"capri pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capri pants" nghĩa tiếng Việt là "quần lửng". Quần lửng là loại quần phổ biến trong thời trang mùa hè, phù hợp cho hoạt động thoải mái.

Phát âm "capri pants" như thế nào?

"capri pants" có phiên âm IPA /kəˈpri pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capri pants"?

I bought a pair of blue capri pants for the weekend outing. — Tôi mua một chiếc quần lửng màu xanh để đi chơi cuối tuần.