Tiếng Việt
Quân lương tiếng Anh là gì?
quân lương tiếng Anh là military rations /ˌmɪlɪˈtɛri ˈræʃənz/. Thức ăn và đồ dùng cung cấp cho quân đội trong thời gian dài để duy trì sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military rations
Ví dụ câu với quân lương / military rations
- 1
Soldiers rely on military rations during long campaigns.
Quân lính dựa vào quân lương trong các chiến dịch dài.
- 2
The military rations were carefully packed for the soldiers.
Quân lương được đóng gói cẩn thận cho các binh sĩ.
Ghi chú dùng từ quân lương
Quân lương là thức ăn cung cấp cho quân đội, liên quan đến các thuật ngữ như 'rations' (lương thực), 'supply' (cung cấp), 'logistics' ( hậu cần).
Video minh hoạ quân lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân lương
Câu hỏi thường gặp về "quân lương"
Quân lương tiếng Anh là gì?
Quân lương tiếng Anh là "military rations" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn và đồ dùng cung cấp cho quân đội trong thời gian dài để duy trì sinh hoạt.
"military rations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military rations" nghĩa tiếng Việt là "quân lương". Quân lương là thức ăn cung cấp cho quân đội, liên quan đến các thuật ngữ như 'rations' (lương thực), 'supply' (cung cấp), 'logistics' ( hậu cần).
Phát âm "military rations" như thế nào?
"military rations" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ˈræʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military rations"?
Quân lính dựa vào quân lương trong các chiến dịch dài. — Soldiers rely on military rations during long campaigns.