Tiếng Việt
Quán nhậu tiếng Anh là gì?
quán nhậu tiếng Anh là tavern /ˈtævərn/. Quán nhậu là nơi để mọi người tụ tập, thưởng thức đồ uống và ăn uống, thường là trong không khí thân mật và thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tavern
Ví dụ câu với quán nhậu / tavern
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau tại quán nhậu để ăn tối.
We met at the tavern for dinner.
- 2
Quán nhậu này nổi tiếng với các món nhậu ngon.
This tavern is famous for its delicious snacks.
Ghi chú dùng từ quán nhậu
Quán nhậu là nơi tụ tập để uống rượu và ăn uống. Các từ liên quan: bar (quán bar), pub (quán rượu), restaurant (nhà hàng).
Video minh hoạ quán nhậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quán nhậu
Câu hỏi thường gặp về "quán nhậu"
Quán nhậu tiếng Anh là gì?
Quán nhậu tiếng Anh là "tavern" (danh từ), nghĩa là: Quán nhậu là nơi để mọi người tụ tập, thưởng thức đồ uống và ăn uống, thường là trong không khí thân mật và thoải mái.
"tavern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tavern" nghĩa tiếng Việt là "quán nhậu". Quán nhậu là nơi tụ tập để uống rượu và ăn uống.
Phát âm "tavern" như thế nào?
"tavern" có phiên âm IPA /ˈtævərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tavern"?
We met at the tavern for dinner. — Chúng tôi đã gặp nhau tại quán nhậu để ăn tối.