Tiếng Việt
Quán quen tiếng Anh là gì?
Quán quen tiếng Anh là Regular spot /ˈrɛɡjʊlə spɒt/. Nơi quen thuộc thường xuyên lui tới để gặp gỡ hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regular spot
Ví dụ câu với Quán quen / Regular spot
- 1
Tôi thường đến quán cà phê quen để làm việc.
I usually go to my regular coffee spot to work.
- 2
Chúng tôi gặp nhau tại quán quen mỗi cuối tuần.
We meet at our regular spot every weekend.
Ghi chú dùng từ Quán quen
Quán quen là nơi thường xuyên lui tới, như quán cà phê hoặc nhà hàng quen thuộc. Các từ liên quan gồm 'favorite place' (nơi yêu thích), 'hangout' (nơi tụ tập), và 'regular customer' (khách quen).
Video minh hoạ Quán quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quán quen
Câu hỏi thường gặp về "Quán quen"
Quán quen tiếng Anh là gì?
Quán quen tiếng Anh là "Regular spot" (danh từ), nghĩa là: Nơi quen thuộc thường xuyên lui tới để gặp gỡ hoặc thư giãn.
"Regular spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regular spot" nghĩa tiếng Việt là "Quán quen". Quán quen là nơi thường xuyên lui tới, như quán cà phê hoặc nhà hàng quen thuộc.
Phát âm "Regular spot" như thế nào?
"Regular spot" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjʊlə spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regular spot"?
I usually go to my regular coffee spot to work. — Tôi thường đến quán cà phê quen để làm việc.