Tiếng Việt
Quan tâm ai tiếng Anh là gì?
quan tâm ai tiếng Anh là Care for someone /kɛr fɔr ˈsʌmwʌn/. Chăm sóc hoặc thể hiện sự quan tâm đến ai đó để đảm bảo họ được an toàn và hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Care for someone
Ví dụ câu với quan tâm ai / Care for someone
- 1
Anh ấy luôn quan tâm đến sức khỏe của mẹ.
He always cares for his mother's health.
- 2
Cô ấy quan tâm đến cảm xúc của bạn.
She cares for your feelings.
Ghi chú dùng từ quan tâm ai
Quan tâm ai đó thể hiện sự chú ý và chăm sóc. Các từ liên quan: chăm sóc (care), lo lắng (worry), yêu thương (love).
Video minh hoạ quan tâm ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan tâm ai
Câu hỏi thường gặp về "quan tâm ai"
Quan tâm ai tiếng Anh là gì?
Quan tâm ai tiếng Anh là "Care for someone" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc thể hiện sự quan tâm đến ai đó để đảm bảo họ được an toàn và hạnh phúc.
"Care for someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Care for someone" nghĩa tiếng Việt là "quan tâm ai". Quan tâm ai đó thể hiện sự chú ý và chăm sóc.
Phát âm "Care for someone" như thế nào?
"Care for someone" có phiên âm IPA /kɛr fɔr ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Care for someone"?
He always cares for his mother's health. — Anh ấy luôn quan tâm đến sức khỏe của mẹ.